| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
SGK-000001
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1 tập 1 | Giáo Dục | H | 2005 | 4(v) | 9800 |
| 2 |
SGK-00002
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1 tập 1 | Giáo Dục | H | 2005 | 4(v) | 9800 |
| 3 |
SGK-00003
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1 tập 1 | Giáo Dục | H | 2005 | 4(v) | 9800 |
| 4 |
SGK-00004
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1 tập 1 | Giáo Dục | H | 2005 | 4(v) | 9800 |
| 5 |
SGK-00005
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1 tập 1 | Giáo Dục | H | 2005 | 4(v) | 9800 |
| 6 |
SGK-00006
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1 tập 1 | Giáo Dục | H | 2005 | 4(v) | 9800 |
| 7 |
SGK-00007
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1 tập 1 | Giáo Dục | H | 2005 | 4(v) | 9800 |
| 8 |
SGK-00008
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1 tập 1 | Giáo Dục | H | 2005 | 4(v) | 9800 |
| 9 |
SGK-00009
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1 tập 1 | Giáo Dục | H | 2005 | 4(v) | 9800 |
| 10 |
SGK-00010
| Đặng Thị Lanh | Tiếng Việt 1 tập 1 | Giáo Dục | H | 2005 | 4(v) | 9800 |
|
|